Đang tải video...
The most popular steamed bun shop in Beijing, with a one-hour queue and a limit of 15 buns per purchase, how does it taste? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Quán bánh bao hot nhất Bắc Kinh, xếp hàng 1 giờ, giới hạn mua 15 cái, hương vị thực sự ra sao?
Toàn bộ 214 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 214
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 462 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 214 câu thoại, tổng 1.224 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是西四包子我做不了”
→ Nhưng mà với bánh bao Tây Tứ thì tôi không làm nổi
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“從哈爾濱過來吃”
→ anh ấy từ Cáp Nhĩ Tân đến đây để ăn thử
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“那你要是開門做生意”
→ Nếu cậu mở cửa buôn bán
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“真的比這兒好吃”
→ Thật sự ngon hơn ở đây
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我剛剛刮眉毛的時候把我這刮爛了”
→ Mới vừa rồi tôi cạo lông mày bị cạo vào da
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以不是很佔口腔”
→ Nên không chiếm nhiều không gian trong miệng khi ăn
16 từ đáng học trong The most popular steamed bun shop in Beijing, with a one-hour queue and a limit of 15 buns per purchase, how does it taste?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 半斤 | /bànjīn/ | số từ | nửa cân | 6 |
| 我倆 | /wǒliǎng/ | đại từ | hai chúng tôi | 5 |
| 炒肝 | /chǎogān/ | danh từ | gan xào | 4 |
| 排隊 | /páiduì/ | danh từ | xếp hàng | 4 |
| 隊 | /duì/ | danh từ | hàng, đội | 3 |
| 多多 | /duōduō/ | số từ | nhiều nhiều | 3 |
| 檔 | /dàng/ | danh từ | tập, hạng | 3 |
| 盤 | /pán/ | số từ | đĩa | 3 |
| 蔥 | /cōng/ | danh từ | hành | 3 |
| 大街 | /dàjiē/ | danh từ | phố lớn | 3 |
| 一個包 | /yígèbāo/ | số từ | một cái túi | 2 |
| 擊掌 | /jīzhǎng/ | động từ | đập tay | 2 |
| 西什庫 | /xīshénkù/ | danh từ | Tây Thập Khố | 2 |
| 打量 | /dǎliang/ | động từ | đánh giá nhìn | 2 |
| 拜年 | /bàinián/ | động từ | chúc Tết | 2 |
| 美妙 | /měimiào/ | tính từ | tuyệt diệu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.