Đang tải video...
Learn Chinese While I Cook Potato Beef Stew - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vừa nấu ăn vừa nói tiếng Trung chậm, nhiều từ vựng bếp núc.
Toàn bộ 220 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 220
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 201 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 220 câu thoại, tổng 764 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把43 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把这一锅烧热”
→ Đun nóng cái nồi này.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以水水 把肉水”
→ Nước, nước ngập thịt,
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“三十分钟过后”
→ Sau ba mươi phút,
Muốn làm gì9 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我不要倒这里”
→ mình không đổ ở đây đâu,
Có thể, biết làm3 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“最后吃吃的时候可以加上葱花”
→ Cuối cùng lúc ăn có thể rắc thêm hành lá,
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“所以说我家里的酱油和生抽都用完了 没有了”
→ Là vì nhà mình xì dầu và nước tương đều hết rồi, không còn nữa,
16 từ đáng học trong Learn Chinese While I Cook Potato Beef Stew
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 盖子 | /gàizi/ | danh từ | cái nắp | 11 |
| 锅 | /guō/ | danh từ | cái nồi | 11 |
| 倒进去 | /dǎojìnqù/ | động từ | đổ vào | 10 |
| 胡萝卜 | /húluóbo/ | danh từ | cà rốt | 9 |
| 番茄 | /fānqié/ | danh từ | cà chua | 9 |
| 三十分钟 | danh từ | ba mươi phút | 7 | |
| 烧热 | /shāorè/ | động từ | đun nóng, làm nóng | 6 |
| 烫 | /tàng/ | động từ | nóng bỏng, trần | 6 |
| 热水 | /rèshuǐ/ | danh từ | nước nóng | 6 |
| 手套 | /shǒutào/ | danh từ | găng tay | 6 |
| 老抽 | danh từ | xì dầu đen | 5 | |
| 桂皮 | /guìpí/ | danh từ | quế | 5 |
| 盖 | /gài/ | động từ | đậy, nắp | 5 |
| 放进去 | /fàngjìnqù/ | động từ | bỏ vào | 5 |
| 样子 | /yàngzi/ | danh từ | dáng vẻ | 5 |
| 八角 | /bājiǎo/ | số từ | hoa hồi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.