Đang tải video...
Braised goose in Chaoshan, Guangdong - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Phố ẩm thực đêm ở Yết Dương, Quảng Đông
Toàn bộ 648 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 648
- Tốc độ nói
- 214 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 214 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 837 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 648 câu thoại, tổng 3.453 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản21 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是失算失算”
→ Nhưng xui rồi
Đã từng15 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“滷過了太鹹也不行”
→ Và nếu quá mặn thì không được.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為都是鵝肉嘛”
→ vì nó đều là nội dung về thịt ngỗng.
So sánh hơn8 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說白切鵝”
→ Ví dụ như ngỗng luộc,
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“咱要把這撇下去”
→ Chúng ta phải vớt cái này ra.
Bổ ngữ trình độ7 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“滷得不入味也不行”
→ Om không thấm vị cũng không được.
16 từ đáng học trong Braised goose in Chaoshan, Guangdong
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 鵝肉 | /éròu/ | danh từ | thịt ngỗng | 30 |
| 滷 | /lǔ/ | danh từ | kho | 30 |
| 肝 | /gān/ | danh từ | gan | 21 |
| 滷水 | /lǔshuǐ/ | danh từ | nước kho | 19 |
| 火鍋 | /huǒguō/ | danh từ | lẩu | 14 |
| 鵝頭 | /étóu/ | danh từ | đầu ngỗng | 11 |
| 豆醬 | /dòujiàng/ | danh từ | tương đậu | 9 |
| 澄海 | /chénghǎi/ | danh từ | Trừng Hải | 8 |
| 潮汕 | /cháoshàn/ | danh từ | Triều Sán | 8 |
| 姜 | /jiāng/ | danh từ | gừng | 8 |
| 獅頭鵝 | /shītóu'é/ | danh từ | ngỗng đầu sư tử | 7 |
| 花甲 | /huājiǎ/ | danh từ | nghêu | 7 |
| 庵 | /ān/ | danh từ | am | 6 |
| 埠 | /bù/ | danh từ | bến, phố cảng | 6 |
| 廣東 | /guǎngdōng/ | danh từ | Quảng Đông | 6 |
| 動 | /dòng/ | động từ | động | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.