Đang tải video...
Ma Xin’s childhood memories! Director Liang's new play mocks Ni Kemin? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ký ức tuổi thơ của Malaysia và Singapore! Bộ phim mới của đạo diễn Lương châm biếm Nga Kor Ming? Lý Quốc Hoàng cười nhạo Lương Chí Cường ỷ lại phụ nữ? 【Loạt bài phỏng vấn các vấn đề về nhân vật 2/10】
Toàn bộ 1.533 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.533
- Tốc độ nói
- 284 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 284 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.257 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.533 câu thoại, tổng 7.614 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân115 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以這種心態”
→ vậy nên, tâm lý này
Đã từng27 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我問過的觀眾”
→ khi mà tôi hỏi khán giả
So sánh hơn27 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“他比你好笑誒”
→ Anh ấy hài hước hơn bạn
Tương phản27 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“嗯但是好萊塢”
→ nhưng mà Hollywood
Câu chữ 把20 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“就把名字換過去”
→ liền đổi tên luôn
Câu điều kiện15 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“主要是為什麼”
→ Chủ yếu là tại sao
16 từ đáng học trong Ma Xin’s childhood memories! Director Liang's new play mocks Ni Kemin?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 戲 | /xì/ | danh từ | vở kịch | 31 |
| 演員 | /yǎnyuán/ | danh từ | diễn viên | 20 |
| 演 | /yǎn/ | động từ | diễn | 18 |
| 那時 | /nàshí/ | đại từ | khi ấy | 16 |
| 梁 | /liáng/ | danh từ | xà | 16 |
| 導演 | /dǎoyǎn/ | động từ | đạo diễn | 14 |
| 喜劇 | /xǐjù/ | danh từ | hài kịch | 14 |
| 搞笑 | /gǎoxiào/ | động từ | gây cười | 14 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 11 |
| 題材 | /tícái/ | danh từ | đề tài | 11 |
| 拍電影 | /pāidiànyǐng/ | danh từ | quay phim | 9 |
| 一部 | /yíbù/ | số từ | một bộ phận | 9 |
| 直播 | /zhíbō/ | động từ | phát trực tiếp | 9 |
| 有錢 | /yǒuqián/ | động từ | giàu | 9 |
| 煌 | /huáng/ | hoàng, rực rỡ | 8 | |
| 脫口秀 | /tuōkǒuxiù/ | cụm từ | talk show | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Learn Chinese with Comics: Father and Son
- The Three Subjects I Liked Most in School
- Don't buy yeast powder. I'll teach you how to make it at home.
- Why You Rarely See Homelessness in China
- A fried chicken restaurant was scolded by Malay netizens for playing the racial card!
- Episode 1: Let's Start TeaTime Chinese
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.