Đang tải video...
What Is Culture Day in Japan? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは「文化の日(ぶんかのひ)」です。 日本では、11月3日は「文化の日」という祝日(しゅくじつ)です。
Toàn bộ 58 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 58
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 259 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 58 câu thoại, tổng 647 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“たとえば作家や音楽家、科学者などに贈られます。”
→ Chẳng hạn trao cho nhà văn, nhạc sĩ, nhà khoa học.
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“そう聞くと「あ、私も知ってる!」って思う人も多いかもしれませんね。”
→ Nghe vậy chắc nhiều người sẽ nghĩ "a, cái này mình biết!" nhỉ.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“チャンネル登録と「いいね!」もよかったらお願いします。”
→ Nếu được, bạn hãy đăng ký kênh và bấm thích giúp mình nhé.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“リラックスしながら、日本語を楽しんでもらえたら嬉しいです。”
→ Mình sẽ rất vui nếu bạn vừa thư giãn vừa thấy tiếng Nhật thú vị.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“そして文化をすすめる日と言われています。”
→ Và được gọi là ngày thúc đẩy văn hoá.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“みなさんも、11月3日にはぜひ日本の文化を感じてみてくださいね。”
→ Ngày 3 tháng 11, mọi người nhất định hãy thử cảm nhận văn hoá Nhật Bản nhé.
16 từ đáng học trong What Is Culture Day in Japan?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| な | /na/ | (nhấn) | 13 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 7 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 5 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 3 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 3 | |
| かも | /kamo/ | danh từ | có lẽ | 3 |
| ぁ | danh từ | (đệm) | 3 | |
| 祝日 | /shukujitsu/ | danh từ | ngày lễ | 3 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 2 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 2 | |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 2 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 2 |
| 発表 | /happyō/ | danh từ | công bố | 2 |
| 博物館 | /hakubutsukan/ | danh từ | bảo tàng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.