Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Calling an Izakaya to Make a Reservation - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Nghe một cuộc gọi đặt bàn ở quán nhậu Nhật — mẫu câu đặt chỗ, hỏi giờ và số người.

Toàn bộ 89 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
89
Tốc độ nói
149 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 148 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 89 câu thoại, tổng 449 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“予約をしたいです。”

→ Tôi muốn đặt chỗ ạ.

Lời đề nghị lịch sự4 lần

Công thức: ~てください

“時間通りに来てください。”

→ Anh nhớ đến đúng giờ nhé.

Thì quá khứ7 lần

Công thức: ~た / ~ました

“あ、あった。”

→ À, có rồi.

Phủ định6 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“すみません。”

→ Xin lỗi.

Thể lịch sự55 lần

Công thức: ~です / ~ます

“良かったです。”

→ May quá.

16 từ đáng học trong Calling an Izakaya to Make a Reservation

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)37
な/na/(nhấn)10
金曜日/kin'yōbi/danh từthứ sáu8
み/mi/động từvẻ, tính chất7
居酒屋/izakaya/danh từquán nhậu6
来週/raishū/danh từtuần sau5
すみません/sumimasen/thán từxin lỗi5
よし/yoshi/thán từđược rồi5
した/shita/động từđã, phía dưới4
まし/mashi/đỡ hơn4
放題/hōdai/tính từthoả thích4
しま/shima/danh từđảo, sọc4
さい/sai/danh từtuổi4
てい/tei/danh từthể diện, đình3
わ/wa/nhỉ3
なり/nari/động từthành, dáng3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.