Đang tải video...
Cat Day in Japan (6-Minute Japanese Listening) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️For my Patreon Members! You can get PDFs of a review sheets(Vocabulary list /mini column(reading material)etc )* PDFs are basically written in English.
Toàn bộ 87 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 87
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 127 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 87 câu thoại, tổng 472 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“けっこう前から猫の日があるみたいです。”
→ Có vẻ Ngày của Mèo đã có từ khá lâu rồi.
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“知っていますか?”
→ nói thế nào không?
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“「にゃんにゃん」は、猫の鳴き声なので、”
→ "Nyan nyan" là tiếng mèo kêu,
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“今日まで知らなかったんですけど、”
→ tới hôm nay mới biết,
Thể lịch sự42 lần
Công thức: ~です / ~ます
“突然ですが、”
→ Hơi đột ngột một chút, nhưng
16 từ đáng học trong Cat Day in Japan (6-Minute Japanese Listening)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 32 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| 語呂合わせ | /goroawase/ | danh từ | cách chơi chữ theo âm đọc | 7 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| のみ | /nomi/ | chỉ | 3 | |
| ゃんにゃんにゃんの | /nnyannyanno/ | danh từ | tiếng mèo kêu (nyan nyan nyan) | 3 |
| サンキュー | /sankyū/ | danh từ | cảm ơn (thank you) | 3 |
| 鳴き声 | /nakigoe/ | danh từ | tiếng kêu | 3 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 3 |
| おめでとう | /omedetō/ | thán từ | chúc mừng | 3 |
| 祝日 | /shukujitsu/ | danh từ | ngày lễ | 3 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 2 |
| 飼い主 | /kainushi/ | danh từ | chủ nuôi thú cưng | 2 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Bike Rules and Yakitori
- Knock, knock, knock, knock, bearded old man
- JLPT N5 Listening: Work, Weather and Food
- Egg-free, dairy-free, gluten-free, delicious and healthy, dreamy cakes, muffins, scones
- Kansai Dialect 4: Sentence Endings
- The experience of being "denied" that children need [KIDSNA]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.