Đang tải video...
JLPT N5 News: Bike Rules and Yakitori - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🇯🇵 JLPT N5 Japanese Listening Practice | Easy Japanese News Practice listening to real Japanese news in simple Japanese (N5 level) 🎧In this video, we talk about 3 recent topics from Japan: 🍢 A Japanese yakitori chain opens a new restaurant in Vietnam🚲 New bicycle rules and fines starting in Japan🏛️ Japan’s national budget and government plans
Toàn bộ 74 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 74
- Tốc độ nói
- 129 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 129 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 150 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 74 câu thoại, tổng 588 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: ~ながら
“音楽を聴く。 音楽を聴きながら”
→ Nghe nhạc. Vừa nghe nhạc
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“お店では 22人働きます。22人働いている人がい”
→ có 22 người làm việc. Có 22 người đang làm việc ở đó.
Thì quá khứ15 lần
Công thức: ~た / ~ました
“守らなかった。 守らない”
→ mà không tuân thủ, không tuân thủ
Phủ định6 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“乗る。 乗らない。”
→ Có đi. Không đi.
Thể lịch sự42 lần
Công thức: ~です / ~ます
“の 罰金です。”
→ Tiền phạt.
16 từ đáng học trong JLPT N5 News: Bike Rules and Yakitori
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 43 |
| 自転車 | /jitensha/ | danh từ | xe đạp | 11 |
| 焼き鳥 | /yakitori/ | danh từ | gà xiên nướng | 11 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| 厳しい | /kibishii/ | tính từ | khắt khe | 6 |
| 予算 | /yosan/ | danh từ | ngân sách | 6 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 5 |
| な | /na/ | (nhấn) | 5 | |
| オープン | /ōpun/ | danh từ | mở cửa | 5 |
| 乗り | /nori/ | danh từ | sự đi xe, đà | 4 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 4 |
| ベトナム | /betonamu/ | danh từ | Việt Nam | 4 |
| 傘 | /kasa/ | danh từ | cái ô | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese Conversation: If someone says to you that your Japanese is good
- JLPT N5 News: Birth Rate, QR Train Tickets and Sun Parasols
- Why I Haven't Made a Video in 2 Years
- How to make homemade mozzarella cheese using pasteurized milk
- JLPT N5 Listening: Housing, Museum, Driving
- Rabbit and Frog 5: Bear and Frog
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.