Đang tải video...
Comprehensible Chinese L01: Introducing Yourself - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bài TPRS đầu tiên: tên, tuổi, gia đình — câu ngắn lặp lại nhiều lần.
Toàn bộ 38 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 38
- Tốc độ nói
- 69 từ/phút
- Từ thông dụng
- 85%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 44 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 38 câu thoại, tổng 175 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他没有房子”
→ vì anh ấy không có nhà.
Phủ định16 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“他不是中国人”
→ anh ấy không phải người Trung Quốc.
6 từ đáng học trong Comprehensible Chinese L01: Introducing Yourself
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 妈妈 | /māma/ | danh từ | mẹ | 4 |
| 素 | /sù/ | danh từ | chay | 3 |
| 清 | /qīng/ | danh từ | trong, thanh | 3 |
| 澳大利亚人 | danh từ | người Úc | 2 | |
| 英国人 | /yīngguórén/ | danh từ | người Anh | 2 |
| 澳大利亚 | /àodàlìyà/ | danh từ | nước Úc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.