Đang tải video...
Daoli Vegetable Market Snacks in Harbin - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đồ ăn nhẹ tại chợ rau Daoli ở Cáp Nhĩ Tân
Toàn bộ 409 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 409
- Tốc độ nói
- 174 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 174 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 716 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 409 câu thoại, tổng 2.113 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản11 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是外面太冷了”
→ nhưng vì bên ngoài lạnh quá mà.
Đã từng11 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“過個馬路就是”
→ Chỉ cần qua đường là đến.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以說在哈爾濱”
→ Vì vậy,
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果要講到哈爾濱的歷史”
→ Nếu nhắc đến Cáp Nhĩ Tân,
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說臉 耳朵”
→ như mặt và tai
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“今天把這一吃”
→ Hôm nay ăn từng này
16 từ đáng học trong Daoli Vegetable Market Snacks in Harbin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 秋 | /qiū/ | danh từ | thu | 10 |
| 林 | /lín/ | danh từ | rừng | 9 |
| 冷麵 | /lěngmiàn/ | danh từ | mì lạnh | 8 |
| 菜市場 | /càishìchǎng/ | danh từ | chợ | 7 |
| 列巴 | /lièbā/ | bánh mì Nga | 7 | |
| 松花江 | /sōnghuājiāng/ | danh từ | sông Tùng Hoa | 6 |
| 鐵路 | /tiělù/ | danh từ | đường sắt | 6 |
| 燻肉 | /xūnròu/ | danh từ | thịt hun khói | 5 |
| 瓦斯 | /wǎsī/ | ga | 5 | |
| 大餅 | /dàbǐng/ | danh từ | bánh nướng lớn | 5 |
| 格 | /gé/ | danh từ | ô, cách | 5 |
| 中東 | /zhōngdōng/ | danh từ | Trung Đông | 5 |
| 炸雞 | /zhàjī/ | danh từ | gà rán | 5 |
| 濱州 | /bīnzhōu/ | danh từ | Tân Châu | 3 |
| 豆腐皮 | /dòufupí/ | danh từ | váng đậu | 3 |
| 雅 | /yǎ/ | danh từ | nhã | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.