Đang tải video...
Dave Chappelle Compares Hillary Clinton To Darth Vader | Netflix Is A Joke - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Dave Chappelle So sánh Hillary Clinton với Darth Vader | Netflix is a joke
Toàn bộ 107 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 107
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 278 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 107 câu thoại, tổng 651 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“'Course she shoulda beat him,”
→ 'Tất nhiên cô ấy nên đánh bại anh ta,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“but this shit is worse than a bad job.”
→ nhưng điều tồi tệ này còn tệ hơn một công việc tồi tệ.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“something about we're gonna give”
→ một cái gì đó về chúng ta sẽ đưa
Quá khứ đơn42 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I said I'm being good,”
→ Tôi đã nói rằng tôi vẫn tốt,
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“and I'm hosting Saturday Night Live.”
→ và tôi đang tổ chức chương trình Saturday Night Live.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I should tell you, buddy,”
→ Tôi nên nói với bạn, anh bạn,
12 từ đáng học trong Dave Chappelle Compares Hillary Clinton To Darth Vader | Netflix Is A Joke
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 3 | ||
| supporter | /səˈpɔːrtər/ | ủng hộ | 3 | |
| york | /jɔːrk/ | danh từ | York | 3 |
| journalist | /ˈdʒɜːrnələst/ | danh từ | nhà báo | 2 |
| clinton | /ˈklɪntən/ | danh từ | Clinton | 2 |
| monologue | /ˈmɑːnəˌlɔːɡ/ | danh từ | độc thoại | 2 |
| donald | /ˈdɑːnəld/ | danh từ | Donald | 2 |
| article | /ˈɑːrtəkəl/ | bài báo | 2 | |
| terrible | /ˈterəbəl/ | khủng khiếp | 2 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 2 | |
| president | /ˈprezəˌdent/ | tổng thống | 2 | |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.