Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ủng hộ” tiếng Anh là gì?

“ủng hộ” trong tiếng Anh là supporter, supportive, advocate /səˈpɔːrtər/.

Trang này lấy ví dụ từ 31 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

supporter/səˈpɔːrtər/noun

Danh từ chỉ người ủng hộ hoặc hỗ trợ.

a person who agrees with and gives encouragement to someone or something

She is a strong supporter of the campaign.

Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chiến dịch.

Câu thoại thật có chữ “supporter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

supportive/səˈpɔːrtɪv/adjective

Tính từ chỉ người luôn giúp đỡ, động viên.

giving help or encouragement

He is very supportive of his friends.

Anh ấy rất hỗ trợ bạn bè của mình.

Câu thoại thật có chữ “supportive”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

advocate/ˈædvəkət/noun

Danh từ chỉ người ủng hộ hoặc bảo vệ quan điểm.

someone who supports an idea or cause; to publicly support something

She is an advocate for human rights.

Cô ấy là người ủng hộ quyền con người.

Câu thoại thật có chữ “advocate”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt