president/ˈprezədent/noun
Danh từ chỉ tổng thống hoặc chủ tịch.
the leader of a country or organization
The president gave a speech on national unity.
Tổng thống đã phát biểu về sự đoàn kết quốc gia.
Câu thoại thật có chữ “president”
The first president!
Vị tổng thống đầu tiên!
City Island USA! — phim
Signed President Ford.
Ký tên, Tổng thống Ford.
Hello, Mr. President.
Chào ngài Tổng thống.
Dreamscape (1984) — phim