wife/waɪf/noun
Danh từ chỉ vợ hoặc người phối ngẫu.
a married woman
He lives with his wife and children.
Anh ấy sống với vợ và các con.
Câu thoại thật có chữ “wife”
My wife?
Vợ tôi á?
Swinging with the Finkels — phim
My wife.
Vợ ta.
My wife.
Vợ tôi.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“vợ” trong tiếng Anh là wife, spouse /waɪf/.
Trang này lấy ví dụ từ 300 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ vợ hoặc người phối ngẫu.
a married woman
He lives with his wife and children.
Anh ấy sống với vợ và các con.
Câu thoại thật có chữ “wife”
My wife?
Vợ tôi á?
Swinging with the Finkels — phim
My wife.
Vợ ta.
My wife.
Vợ tôi.
Danh từ chỉ vợ hoặc chồng trong hôn nhân.
a husband or wife
You can include your spouse on the insurance policy.
Bạn có thể đưa vợ hoặc chồng vào chính sách bảo hiểm.
Câu thoại thật có chữ “spouse”
Hug your spouse.
Hãy ôm vợ hoặc chồng mình.
The Nazi Hunter: Capturing the Architect of the Holocaust | The Atlantic — phim
Somebody just found out their spouse cheated, you know.
Có người vừa phát hiện ra vợ/chồng của mình ngoại tình, anh biết đấy.
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
But your partner, your wife or spouse,
Nhưng người bạn đời của anh, vợ anh,
A Canadian Painter Breaks Into New York’s Art Scene | CBC Documentary — phim
Danh từ chỉ vỏ cứng hoặc mai động vật.
the hard outer covering of some animals or objects
The turtle has a hard shell.
Con rùa có một cái vỏ cứng.
Câu thoại thật có chữ “shell”
You ever wonder how they de-shell pistachios?
Em có bao giờ tự hỏi người ta tách vỏ hạt dẻ cười kiểu gì không?
Swinging with the Finkels — phim
The shell is made out of squid ink.
Vỏ bánh được làm từ mực ống.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV
Your body is your shell and your home for this lifetime.
Cơ thể của bạn là sự bảo vệ và là ngôi nhà của bạn cho cuộc đời này.
Guided Meditation for Self Love - Tập 1 — chương trình TV
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt