Đang tải video...
Does China Have Slums? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, both simplified characters and traditional characters, time tracking, downloadable audios and more.
Toàn bộ 154 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 154
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 215 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 154 câu thoại, tổng 801 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân18 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“嗯,所以呢,”
→ Ừm, nên là,
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“嗯,但是我觉得”
→ Ừm, nhưng mình thấy
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“嗯,他们看起来比较像”
→ Ừm, trông chúng khá giống
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我没有看到过。”
→ Mình thì chưa từng thấy.
Có thể, biết làm19 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能没有水,”
→ có thể không có nước,
Phủ định quá khứ19 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“可能没有电,”
→ có thể không có điện,
16 từ đáng học trong Does China Have Slums?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 贫民窟 | /pínmínkū/ | danh từ | khu ổ chuột | 24 |
| 城中村 | /chéngzhōngcūn/ | danh từ | làng trong phố | 6 |
| 条件 | /tiáojiàn/ | danh từ | điều kiện | 5 |
| 电 | /diàn/ | danh từ | điện | 5 |
| 工厂 | /gōngchǎng/ | danh từ | nhà máy | 4 |
| 有没有 | /yǒuméiyǒu/ | động từ | có hay không | 4 |
| 达拉 | /dálā/ | danh từ | Dhara (âm phiên tên riêng) | 3 |
| 棚户区 | /pénghùqū/ | danh từ | khu nhà lán | 3 |
| 维 | /wéi/ | động từ | duy trì | 3 |
| 农民 | /nóngmín/ | danh từ | nông dân | 3 |
| 去过 | /qùguò/ | từng đi | 3 | |
| 房间 | /fángjiān/ | danh từ | căn phòng | 3 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 3 |
| 亿美金 | /yìměijīn/ | danh từ | trăm triệu đô la Mỹ | 2 |
| 分类 | /fēnlèi/ | động từ | phân loại | 2 |
| 卫生间 | /wèishēngjiān/ | danh từ | nhà vệ sinh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.