Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Bet You Understand This! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

https://blablachinese.com 3 new videos every week 💡:Acquire and get the general idea from the CONTEXT, no need to understand every word!~~ get immersed in this Chinese environment and enjoy the mandarin Chinese is enough, you are already acquiring it!

Toàn bộ 174 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
174
Tốc độ nói
100 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 139 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 174 câu thoại, tổng 727 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把7 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把它撕了 撕”

→ Xé nó ra, xé

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“有水 所以是湿巾”

→ Có nước nên là khăn ướt

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是不是银行卡这个是银行卡”

→ nhưng không phải thẻ ngân hàng, cái này mới là thẻ ngân hàng

Muốn làm gì4 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“非常非常非常重要哦”

→ cực kỳ cực kỳ cực kỳ quan trọng đấy

Phủ định quá khứ4 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“没有很多很多东西”

→ Không có nhiều đồ lắm

Khi, lúc2 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“坐飞机的时候 飞机里有湿巾”

→ Lúc đi máy bay, trên máy bay có khăn ướt

16 từ đáng học trong Bet You Understand This!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
银行卡danh từthẻ ngân hàng13
钱包/qiánbāo/danh từví tiền8
撕/sī/động từxé8
开门/kāimén/động từmở cửa7
纸巾/zhǐjīn/danh từkhăn giấy7
身份证danh từchứng minh thư6
湿巾danh từkhăn ướt6
名片/míngpiàn/danh từdanh thiếp6
发夹danh từkẹp tóc5
香水/xiāngshuǐ/danh từnước hoa5
门/mén/danh từcửa5
有钱/yǒuqián/động từcó tiền5
哼/hēng/động từhừ5
钥匙/yàoshi/danh từchìa khoá5
口红/kǒuhóng/danh từson môi4
张/zhāng/số từTrương, tấm4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.