Đang tải video...
I Don't Like These Chores At All (HSK2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nói về việc nhà bằng tiếng Trung mức HSK2, câu đơn giản và rõ.
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 78 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 100 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 67 câu thoại, tổng 300 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为用洗衣机和烘干机洗衣服很”
→ Vì dùng máy giặt và máy sấy để giặt quần áo rất
Có thể, biết làm6 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我觉得洗衣服还可以。”
→ mình thấy giặt quần áo cũng được.
Khi, lúc3 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“洗碗的时候,我很烦!”
→ Lúc rửa bát mình bực lắm!
Phủ định11 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不讨厌洗衣服”
→ Mình không ghét giặt quần áo,
16 từ đáng học trong I Don't Like These Chores At All (HSK2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 家务 | /jiāwù/ | danh từ | việc nhà | 10 |
| 叠 | /dié/ | động từ | gấp, xếp chồng | 7 |
| 讨厌 | /tǎoyàn/ | động từ | ghét | 7 |
| 洗衣服 | /xǐyīfu/ | danh từ | giặt quần áo | 6 |
| 一点儿 | /yìdiǎn'ér/ | trạng từ | một chút | 6 |
| 吸 | /xī/ | động từ | hút | 5 |
| 很烦 | cụm từ | rất bực | 4 | |
| 洗碗 | /xǐwǎn/ | danh từ | rửa bát | 4 |
| 无聊 | /wúliáo/ | tính từ | buồn chán | 4 |
| 做饭 | /zuòfàn/ | động từ | nấu cơm | 4 |
| 烘干机 | danh từ | máy sấy quần áo | 3 | |
| 洗衣机 | /xǐyījī/ | danh từ | máy giặt | 3 |
| 袜子 | /wàzi/ | danh từ | đôi tất | 3 |
| 拖地 | /tuōdì/ | danh từ | lau nhà | 3 |
| 我家 | /wǒjiā/ | đại từ | nhà tôi | 3 |
| 内裤 | /nèikù/ | danh từ | quần lót | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.