Đang tải video...
Dongzikou Sichuan Cuisine | I've never seen Sichuan cuisine like this! [Daoyueshe] - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Khám Phá Phố Ẩm Thực Tự Chọn Độc Lạ: Tự Tay 'Cướp' Món Ngon Chuẩn Vị Tứ Xuyên
Toàn bộ 287 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 287
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 534 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 287 câu thoại, tổng 1.418 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為它潑上去那些”
→ bởi vì hạt ớt được rải lên
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“這個好吃得很 不得了”
→ Cái này ngon lắm đấy.
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“我看這個比較隨眼”
→ Mình thấy cái này ok nè.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“大佬就沒搶過等於是”
→ Đại lão giành không được
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“已經被它打開了”
→ đã đánh thức vị giác của mình rồi.
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把你那胃劃開吃”
→ ăn căng bụng thì thôi.
16 từ đáng học trong Dongzikou Sichuan Cuisine | I've never seen Sichuan cuisine like this! [Daoyueshe]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 紅油 | /hóngyóu/ | danh từ | dầu ớt | 11 |
| 端 | /duān/ | động từ | bưng, đầu | 9 |
| 成都 | /chéngdū/ | danh từ | Thành Đô | 8 |
| 腦 | /nǎo/ | danh từ | não | 8 |
| 雞塊 | /jīkuài/ | danh từ | miếng gà | 6 |
| 回鍋肉 | /huíguōròu/ | danh từ | thịt hai lửa | 6 |
| 涼粉 | /liángfěn/ | danh từ | thạch mát | 6 |
| 哪個 | /nǎgè/ | đại từ | cái nào | 6 |
| 茶館 | /cháguǎn/ | danh từ | quán trà | 5 |
| 川菜 | /chuāncài/ | danh từ | món Tứ Xuyên | 4 |
| 搶 | /qiāng/ | động từ | cướp, giành | 4 |
| 美女 | /měinǚ/ | danh từ | cô gái xinh | 4 |
| 嚼 | /jiáo/ | động từ | nhai | 4 |
| 蒜 | /suàn/ | danh từ | tỏi | 4 |
| 三輪車 | /sānlúnjū/ | danh từ | xe ba bánh | 3 |
| 點菜 | /diǎncài/ | danh từ | gọi món | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Comics: Father and Son 2
- Street food guatang bun in Kaifeng, Henan
- The 67-year-old man traveled around China by bicycle. He slept under bridges when he was sleepy and only ate noodles when he was hungry! 【Xiaobai's Fantasy Travel】
- Talk about programmers' survival skills under the shadow of AI
- I Felt Like a Princess in Kashgar
- UK! Welcome to the magical world | Castle adventure and parking in the Skye Island Linksphotograph
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.