Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I Felt Like a Princess in Kashgar - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

If you enjoy learning Chinese through real stories and cultural topics, I make 3 more Chinese videos every week for learners who want to go deeper 👇 https://blablachinese.com

Toàn bộ 146 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
146
Tốc độ nói
151 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 167 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 146 câu thoại, tổng 674 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân10 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以新疆的人”

→ Người Tân Cương ấy

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是现在没有很多人”

→ Nhưng bây giờ không có nhiều người

Có thể, biết làm5 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“她可能觉得哇”

→ có lẽ cô ấy thấy, oa

Muốn làm gì2 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“但是我要把这个灯关掉”

→ Nhưng tôi phải tắt cái đèn này đi

Phủ định7 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“老板不在这里”

→ Ông chủ không có ở đây

Hoàn thành, thay đổi8 lần

Công thức: động từ + 了

“叫叫怎么说了”

→ gọi là, gọi là nói thế nào nhỉ

16 từ đáng học trong I Felt Like a Princess in Kashgar

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
系列/xìliè/số từloạt8
跳舞/tiàowǔ/động từnhảy múa8
民宿/mínsù/danh từnhà nghỉ dân7
灯/dēng/danh từđèn6
房间/fángjiān/danh từcăn phòng5
二楼/èrlóu/danh từtầng hai4
后天/hòutiān/danh từngày kia4
公主/gōngzhǔ/danh từcông chúa4
玩游戏/wányóuxì/danh từchơi game4
楼/lóu/danh từlầu4
前台/qiántái/danh từquầy lễ tân4
喀什/kāshén/danh từKashgar4
大后天/dàhòutiān/danh từngày kìa3
一楼/yīlóu/danh từtầng một3
音乐/yīnyuè/danh từâm nhạc3
哈哈哈哈/hāhāhāhā/thán từha ha ha ha3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.