Đang tải video...
The 67-year-old man traveled around China by bicycle. He slept under bridges when he was sleepy and only ate noodles when he was hungry! 【Xiaobai's Fantasy Travel】 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ông lão 67 tuổi du lịch khắp Trung Quốc bằng xe đạp, buồn ngủ thì ngủ dưới gầm cầu và chỉ ăn mì để sống
Toàn bộ 307 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 307
- Tốc độ nói
- 219 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 546 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 307 câu thoại, tổng 1.636 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為每一個生命”
→ Bởi vì mỗi cuộc đời
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我們應該尊重每個人的”
→ Nhưng chúng ta nên tôn trọng
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“還經過好多危險”
→ Đã trải qua biết bao hiểm nguy hiểm đâu
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我只能買一把麵條帶著”
→ Tôi chỉ có thể mua một nắm mì mang theo
Có thể, biết làm33 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以了可以了”
→ Được rồi được rồi
Muốn làm gì19 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“需不需要熱水”
→ Có cần nước nóng không?
16 từ đáng học trong The 67-year-old man traveled around China by bicycle. He slept under bridges when he was sleepy and only ate noodles when he was hungry! 【Xiaobai's Fantasy Travel】
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 雲南 | /yúnnán/ | danh từ | Vân Nam | 10 |
| 騎行 | /qíxíng/ | động từ | đạp xe | 9 |
| 貴州 | /guìzhōu/ | danh từ | Quý Châu | 6 |
| 普洱 | /pǔ'ěr/ | danh từ | Phổ Nhĩ | 5 |
| 推 | /tuī/ | động từ | đẩy | 5 |
| 多謝 | /duōxiè/ | đa tạ | 4 | |
| 做出 | /zuòchū/ | động từ | làm ra | 4 |
| 活 | /huó/ | động từ | sống | 4 |
| 註意安全 | /zhùyì'ānquán/ | danh từ | chú ý an toàn | 3 |
| 橋洞 | /qiáodòng/ | danh từ | gầm cầu | 3 |
| 看不出來 | /kànbùchūlái/ | động từ | không nhận ra | 3 |
| 父親 | /fùqīn/ | danh từ | người cha | 3 |
| 權利 | /quánlì/ | danh từ | quyền lợi | 3 |
| 命運 | /mìngyùn/ | danh từ | số phận | 3 |
| 送給 | /sònggěi/ | động từ | tặng cho | 3 |
| 坡 | /pō/ | danh từ | dốc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.