Đang tải video...
Street food guatang bun in Kaifeng, Henan - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đếm tham quan và thưởng thức đồ ăn đường phố ở Khai Phong, Hà Nam
Toàn bộ 539 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 539
- Tốc độ nói
- 207 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 858 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 539 câu thoại, tổng 2.890 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“就因為數千年來”
→ Chỉ vì hàng ngàn năm trôi qua
Tương phản15 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是裡頭是雞塊”
→ Nhưng bên trong là gà viên
Đã từng11 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“所以說包子過去”
→ Thế là bánh bao tới đó
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說兩個人吵架”
→ Ví dụ hai người cãi nhau
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“咱也沒把包子全部都吃全”
→ Chúng tôi cũng không ăn hết bánh của các quán
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你想要服務 想要環境”
→ Nếu bạn muốn dịch vụ và môi trường
16 từ đáng học trong Street food guatang bun in Kaifeng, Henan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 灌 | /guàn/ | động từ | đổ, rót | 18 |
| 開封 | /kāifēng/ | động từ | Khai Phong | 16 |
| 鍘 | /zhá/ | động từ | dao cầu | 15 |
| 湯包 | /tāngbāo/ | danh từ | bánh bao súp | 15 |
| 河南 | /hénán/ | danh từ | Hà Nam | 12 |
| 講究 | /jiǎngjiū/ | động từ | cầu kỳ | 11 |
| 狠 | /hěn/ | trạng từ | tàn nhẫn, rất | 10 |
| 東京 | /dōngjīng/ | danh từ | Tokyo | 10 |
| 扣 | /kòu/ | động từ | cài, khấu trừ | 9 |
| 喝湯 | /hētāng/ | động từ | uống canh | 9 |
| 饅頭 | /mántóu/ | danh từ | bánh bao | 9 |
| 北宋 | /běisòng/ | danh từ | Bắc Tống | 8 |
| 開封府 | /kāifēngfǔ/ | danh từ | phủ Khai Phong | 7 |
| 啥意思 | /sháyìsī/ | danh từ | nghĩa là gì | 7 |
| 流水席 | /liúshuǐxí/ | danh từ | tiệc dài | 7 |
| 南方 | /nánfāng/ | danh từ | phương nam | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.