Đang tải video...
Don't use toothpicks to remove shrimp threads - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đừng dùng tăm để lấy chỉ lưng tôm
Toàn bộ 165 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 165
- Tốc độ nói
- 173 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 173 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 433 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 165 câu thoại, tổng 1.086 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把11 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把蝦放在菜板上”
→ Đặt tôm lên thớt
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我們烹飪時”
→ Vì vậy khi nấu
Thể bị động4 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“不小心被戳到時候很痛的”
→ Nếu bị đâm phải sẽ rất đau
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是結果都一樣”
→ Nhưng kết quả như nhau
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“而第二種方法就比較適合給年邁的老人”
→ Còn cách hai thì hợp với người lớn tuổi
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我的視頻對您有幫助的話”
→ Nếu video của tôi có ích với bạn
16 từ đáng học trong Don't use toothpicks to remove shrimp threads
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 線 | /xiàn/ | danh từ | đường, sợi | 11 |
| 身 | /shēn/ | danh từ | thân | 7 |
| 完整 | /wánzhěng/ | tính từ | trọn vẹn | 7 |
| 翻炒 | /fānchǎo/ | động từ | đảo xào | 6 |
| 一手 | /yìshǒu/ | số từ | một tay | 6 |
| 處理 | /chǔlǐ/ | động từ | xử lý | 6 |
| 大蝦 | /dàxiā/ | danh từ | tôm lớn | 5 |
| 倒刺 | /dǎocì/ | động từ | xước măng rô | 4 |
| 腹部 | /fùbù/ | danh từ | phần bụng | 4 |
| 剪掉 | /jiǎndiào/ | động từ | cắt bỏ | 4 |
| 樂 | /lè/ | tính từ | vui, nhạc | 4 |
| 放入 | /fàngrù/ | động từ | cho vào | 4 |
| 足 | /zú/ | tính từ | đủ, chân | 4 |
| 清洗 | /qīngxǐ/ | động từ | rửa sạch | 4 |
| 簡潔 | /jiǎnjié/ | tính từ | ngắn gọn | 3 |
| 變色 | /biànsè/ | danh từ | đổi màu | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.