Đang tải video...
My Friend Blamed Feng Shui - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week ________________________________
Toàn bộ 127 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 127
- Tốc độ nói
- 180 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 158 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 127 câu thoại, tổng 683 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他们觉得”
→ Vì họ cho rằng
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你有一个问题”
→ nếu bạn gặp vấn đề gì
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是呢她和客户见面的时候”
→ Nhưng mà lúc bạn ấy gặp khách hàng
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我把这个沙发”
→ mình đã đặt cái ghế sofa này
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“还可以还可以”
→ Cũng tạm được, cũng tạm được
Muốn làm gì6 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我的想法有一点变化”
→ Suy nghĩ của mình có hơi thay đổi
16 từ đáng học trong My Friend Blamed Feng Shui
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 风水 | /fēngshuǐ/ | danh từ | phong thuỷ | 15 |
| 客户 | /kèhù/ | danh từ | khách hàng | 12 |
| 沙发 | /shāfā/ | danh từ | ghế sofa | 10 |
| 后面 | /hòumiàn/ | danh từ | phía sau | 7 |
| 床 | /chuáng/ | danh từ | giường | 7 |
| 靠着 | /kàozhe/ | giới từ | dựa vào | 6 |
| 门 | /mén/ | danh từ | cửa | 6 |
| 运气 | /yùnqì/ | danh từ | vận may | 4 |
| 墙 | /qiáng/ | danh từ | bức tường | 4 |
| 错 | /cuò/ | động từ | sai | 4 |
| 装修 | /zhuāngxiū/ | động từ | sửa sang nhà cửa | 3 |
| 挡住 | /dǎngzhù/ | động từ | chắn lại | 3 |
| 吉利 | /jílì/ | danh từ | cát lợi, Geely | 3 |
| 旁边 | /pángbiān/ | danh từ | bên cạnh | 3 |
| 帮 | /bāng/ | động từ | giúp | 3 |
| 挡 | /dǎng/ | động từ | chắn, cản | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.