Đang tải video...
[Complete guide to sightseeing in Barcelona] How to get around efficiently in 3 days! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hướng Dẫn Du Lịch Barcelona Từ A Đến Z – Cách Khám Phá Thành Phố Hiệu Quả Trong 3 Ngày!
Toàn bộ 232 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 232
- Tốc độ nói
- 306 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 306 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 677 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 232 câu thoại, tổng 2.471 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“今回は私ならこう回るという内容を”
→ Lần này, mình sẽ lập kế hoạch
Có thể làm gì9 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“結構綺麗な景色を見ながら行くことができ て”
→ Và trên đường đi, bạn có thể ngắm những khung cảnh rất đẹp
Muốn làm gì8 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“別の動画でまた紹介したいと思います。”
→ Nên mình sẽ giới thiệu chi tiết hơn trong một video khác.
Xin phép4 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“帰りは歩いてもいいかなと思い ます。”
→ Nên mình nghĩ có thể đi bộ về cũng được.
Đang làm gì36 lần
Công thức: ~ている
“設計されています。”
→ Được thiết kế khoa học.
Nêu lý do28 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“タパス屋さんが並んでいたりするので”
→ Còn có cả các quán Tapas nữa
16 từ đáng học trong [Complete guide to sightseeing in Barcelona] How to get around efficiently in 3 days!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 85 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 70 |
| な | /na/ | (nhấn) | 56 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 24 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 18 |
| バルセロナ | /baruserona/ | danh từ | Barcelona | 16 |
| 地区 | /chiku/ | danh từ | khu vực | 12 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 10 | |
| ガウディ | /gaudi/ | danh từ | Gaudí | 10 |
| 広場 | /hiroba/ | danh từ | quảng trường | 10 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 9 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 8 |
| サグラダファミリア | /saguradafamiria/ | danh từ | Sagrada Família | 8 |
| グエル | /gueru/ | danh từ | Güell | 8 |
| 建築 | /kenchiku/ | danh từ | kiến trúc | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.