Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Episode 95: Wrapping Up 2024 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

旧的一年要过去,新的一年要来了。在这一集节目里,我跟大家介绍今年茶歇中文做的事情,还有我们明年的计划。 An old year passes and a new one is coming. In this episode, I will be presenting what TeaTime Chinese has done in the past year. // SPONSORS //

Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
126
Tốc độ nói
124 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 126 câu thoại, tổng 1.163 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng6 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“三年里,你回过中国吗?”

→ Trong ba năm đó, cậu có về Trung Quốc lần nào không?

Tương phản6 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“不过,现在可能还不是时间。”

→ Nhưng bây giờ có lẽ chưa phải lúc.

Nêu nguyên nhân5 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以,我会找一个工作。”

→ Nên tôi sẽ đi tìm một công việc.

Câu chữ 把4 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“中国人没有努力,把自己介绍给全世界。”

→ Người Trung Quốc chưa nỗ lực giới thiệu mình với cả thế giới.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你过圣诞节的话,我祝你快乐。”

→ Nếu bạn có đón Giáng sinh thì tôi chúc bạn vui vẻ.

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说,我发现在YouTube上,”

→ Chẳng hạn, tôi thấy trên YouTube

16 từ đáng học trong Episode 95: Wrapping Up 2024

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
新闻/xīnwén/danh từtin tức14
节目/jiémù/danh từchương trình8
集/jí/số từtập7
媒体/méitǐ/danh từtruyền thông6
采访/cǎifǎng/động từphỏng vấn6
法国/fǎguó/danh từnước Pháp6
圣诞节/shèngdànjié/danh từlễ Giáng sinh6
讲/jiǎng/động từgiảng, nói6
继续/jìxù/danh từtiếp tục6
题danh từcâu hỏi, đề5
三年/sānnián/số từba năm5
发生/fāshēng/động từxảy ra5
一集/yìjí/số từmột tập5
不知/bùzhī/động từkhông biết4
发现/fāxiàn/động từphát hiện4
法国人/fǎguórén/danh từngười Pháp3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.