Đang tải video...
20 Practical Chinese Sentences You Need Now - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
acquire 20 essential Chinese phrases naturally: https://www.youtube.com/watch?v=aIjo3wBxjtU What you will acquire in this lesson: Survival Basics: "I want this," "How much is it?" and "It’s too expensive!"
Toàn bộ 103 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 103
- Tốc độ nói
- 68 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 52 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 103 câu thoại, tổng 357 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì9 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要买这个,”
→ Tôi muốn mua cái này.
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“我没有钱,很好”
→ Tôi không có tiền. Tốt lắm.
Có thể, biết làm2 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以帮我一下吗?”
→ Bạn giúp tôi một chút được không?
Phủ định8 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“对还是不对?”
→ Đúng hay không đúng?
Hoàn thành, thay đổi5 lần
Công thức: động từ + 了
“我累了,我累了”
→ Tôi mệt rồi. Tôi mệt rồi.
11 từ đáng học trong 20 Practical Chinese Sentences You Need Now
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 哪里 | /nǎlǐ/ | đại từ | chỗ nào | 12 |
| 洗手间 | /xǐshǒujiān/ | danh từ | nhà vệ sinh | 11 |
| 请 | /qǐng/ | động từ | xin | 8 |
| 一遍 | /yíbiàn/ | số từ | một lần | 7 |
| 再说 | /zàishuō/ | liên từ | nói lại | 6 |
| 喝水 | /hēshuǐ/ | động từ | uống nước | 4 |
| 饿 | /è/ | động từ | đói | 4 |
| 太贵 | /tàiguì/ | danh từ | đắt quá | 2 |
| 听不懂 | /tīngbùdǒng/ | động từ | nghe không hiểu | 2 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 2 |
| 帮 | /bāng/ | động từ | giúp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.