Đang tải video...
Why I Chose to Be a Chinese Teacher - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô giáo kể con đường trở thành giáo viên tiếng Trung, nói chậm và rõ.
Toàn bộ 310 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 310
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 305 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 310 câu thoại, tổng 1.693 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân42 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以呢我想嗯”
→ Nên là mình nghĩ ừm
Câu điều kiện9 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我吃午饭”
→ Nếu mình ăn trưa
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是因为我的签证”
→ Nhưng vì visa của mình
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我需要学得很好”
→ mình cần học thật giỏi
Muốn làm gì31 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“今天我要聊聊”
→ Hôm nay mình sẽ nói về
Có thể, biết làm24 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我可以做什么”
→ mình có thể làm gì đây
16 từ đáng học trong Why I Chose to Be a Chinese Teacher
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 学生 | /xuéshēng/ | danh từ | học sinh | 15 |
| 老师 | /lǎoshī/ | danh từ | giáo viên | 9 |
| 澳大利亚 | /àodàlìyà/ | danh từ | nước Úc | 8 |
| 学校 | /xuéxiào/ | danh từ | trường học | 8 |
| 饭店 | /fàndiàn/ | danh từ | nhà hàng | 6 |
| 大学 | /dàxué/ | danh từ | đại học | 6 |
| 工资 | /gōngzī/ | danh từ | tiền lương | 5 |
| 日语 | /rìyǔ/ | danh từ | tiếng Nhật | 5 |
| 外国人 | /wàiguórén/ | danh từ | người nước ngoài | 5 |
| 影响 | /yǐngxiǎng/ | động từ | ảnh hưởng | 5 |
| 看法 | /kànfǎ/ | động từ | cách nhìn | 5 |
| 决定 | /juédìng/ | động từ | quyết định | 5 |
| 别的 | /biéde/ | đại từ | cái khác | 5 |
| 欧美 | danh từ | Âu Mỹ | 4 | |
| 强 | /qiáng/ | tính từ | mạnh | 4 |
| 专业 | /zhuānyè/ | danh từ | chuyên ngành | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Eat Chongqing's "Bowls of Lamb" for a Late-Night Snack [Daoyueshe]
- What Is This Strange Fruit? (HSK 1-2)
- The Best Coffee Drink
- The Coffee Crisis
- Are students stupid or teachers bad? How does Malaysian secondary education limit your life?
- Enter the world's most profitable factory and explore the manufacturing process of cigarettes and cigars.
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.