Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Copier Goes Crazy! (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

What you will learn in this episode: Essential office-related vocabulary and phrases. How to describe a chaotic situation in Mandarin.

Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
86
Tốc độ nói
71 từ/phút
Từ thông dụng
59%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 71 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 108 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 86 câu thoại, tổng 395 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đang làm gì12 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

“mark在工作”

→ Mark đang làm việc.

Muốn làm gì8 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“这个报告非常重要。”

→ Bản báo cáo này quan trọng vô cùng.

Phủ định quá khứ8 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“没有,复印机不动”

→ Không, máy photo không chạy.

Phủ định8 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“不对mark不饿, mark累吗?”

→ Không đúng, Mark không đói. Mark mệt à?

Hoàn thành, thay đổi14 lần

Công thức: động từ + 了

“复印机动了吗?”

→ Máy photo có chạy không?

16 từ đáng học trong The Copier Goes Crazy! (HSK 1-2)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
复印机/fùyìnjī/danh từmáy photo36
急/jí/tính từgấp11
纸/zhǐ/danh từgiấy10
报告/bàogào/danh từbản báo cáo8
动/dòng/động từđộng7
喷/pēn/động từphun6
坏/huài/tính từhỏng, xấu5
复động từlặp lại, lại4
机/jī/danh từmáy, cỗ máy4
疯/fēng/động từđiên, phát điên4
开会/kāihuì/động từhọp4
音/yīn/danh từâm4
拍拍/pāipāi/động từvỗ vỗ4
嘣/bēng/thán từbụp4
那里/nàlǐ/đại từnơi đó4
复印/fùyìn/động từphoto, sao chụp3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.