Đang tải video...
Facing the morning sun, we went to catch the market and visit the morning market, Lanzhou Jiaojiawan Market, Athena Style Street - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nắng sớm chúng tôi đi chợ buổi sáng ở Lan Châu , phố Athena Style, đủ loại món ăn ngon hấp dẫn, thịt viên chiên, bánh nướng.... mà giá cả rất phải chăng
Toàn bộ 340 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 340
- Tốc độ nói
- 81 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 81 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 568 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 340 câu thoại, tổng 1.661 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“这种土豆饼在市场里也比较常见”
→ Loại bánh khoai tây này cũng tương đối phổ biến trên thị trường
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“摊位被人们围得水泄不通”
→ Gian hàng đông nghẹt người mua hàng
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“它可以拌凉菜吃”
→ Có thể ăn cùng các món ăn nguội
Muốn làm gì10 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“要一个多少钱”
→ Một cái giá bao nhiêu?
Đang làm gì3 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“这个大哥正在做麻辣条”
→ Anh trai này đang làm sợi cay
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“也有没套袋的”
→ Cũng có loại không có đóng gói
16 từ đáng học trong Facing the morning sun, we went to catch the market and visit the morning market, Lanzhou Jiaojiawan Market, Athena Style Street
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 市场 | /shìchǎng/ | danh từ | chợ | 12 |
| 块 | /kuài/ | miếng, đồng | 12 | |
| 收款 | /shōukuǎn/ | danh từ | thu tiền | 10 |
| 价格 | /jiàgé/ | danh từ | giá cả | 9 |
| 刚 | /gāng/ | trạng từ | vừa mới | 8 |
| 锅 | /guō/ | danh từ | cái nồi | 8 |
| 栗子 | /lìzǐ/ | danh từ | hạt dẻ | 7 |
| 各种 | /gèzhǒng/ | số từ | các loại | 7 |
| 馍馍 | /mómó/ | danh từ | bánh bao chay | 6 |
| 红薯 | /hóngshǔ/ | danh từ | khoai lang | 6 |
| 馍 | /mó/ | danh từ | bánh mì hấp | 6 |
| 一块 | /yíkuài/ | số từ | một miếng | 5 |
| 牛肉饼 | /niúròubǐng/ | danh từ | bánh thịt bò | 4 |
| 贝 | /bèi/ | vỏ sò | 4 | |
| 兰州 | /lánzhōu/ | danh từ | Lan Châu | 4 |
| 咱们 | /zánmen/ | đại từ | chúng ta | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.