Đang tải video...
Famous dish charcoal-boiled snail in Chaoshan - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ốc nướng than nổi tiếng ở Triều Sơn
Toàn bộ 485 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 485
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 787 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 485 câu thoại, tổng 2.588 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為保護了皇上”
→ Bởi vì đã bảo vệ hoàng đế
So sánh hơn10 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“這個比較顏色輕的”
→ Cái này màu nhạt hơn
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“不會把肉取出來”
→ Sẽ không lấy thịt ra
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是今天這裡沒有”
→ Nhưng hôm nay không có
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“要吃就得吃過癮”
→ Muốn ăn thì phải ăn cho bõ
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你的腸胃不是很好的話”
→ Nếu đường tiêu hóa không tốt
16 từ đáng học trong Famous dish charcoal-boiled snail in Chaoshan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 潮汕 | /cháoshàn/ | danh từ | Triều Sán | 16 |
| 螺 | /luó/ | danh từ | ốc | 15 |
| 響 | /xiǎng/ | vang | 10 | |
| 粥 | /zhōu/ | danh từ | cháo | 10 |
| 炭燒 | /tànshāo/ | danh từ | nướng than | 8 |
| 潮 | /cháo/ | danh từ | triều, mốt | 8 |
| 脯 | /pú/ | ức, mứt | 7 | |
| 護國 | /hùguó/ | danh từ | hộ quốc | 6 |
| 刺身 | /cìshēn/ | động từ | sashimi | 6 |
| 兩斤 | /liǎngjīn/ | số từ | hai cân | 6 |
| 講究 | /jiǎngjiū/ | động từ | cầu kỳ | 6 |
| 潮州菜 | /cháozhōucài/ | danh từ | món Triều Châu | 5 |
| 象拔蚌 | /xiàngbábàng/ | danh từ | tu hài | 5 |
| 番薯 | /fānshǔ/ | danh từ | khoai lang | 5 |
| 皇上 | /huángshang/ | danh từ | hoàng thượng | 5 |
| 野菜 | /yěcài/ | danh từ | rau rừng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.