Đang tải video...
It is a big mistake to only add water to cook rice secret - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chỉ cho nước vào nấu cơm là một sai lầm lớn, để tôi dạy cho bạn bí quyết khách sạn không nói cho ngư
Toàn bộ 188 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 188
- Tốc độ nói
- 216 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 216 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 509 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 188 câu thoại, tổng 1.137 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng14 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“時間不易過長”
→ Không nên để quá lâu
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以用它清洗蔬果”
→ Nên dùng để rửa rau quả
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是蒸大米時”
→ Tuy nhiên khi nấu cơm
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果水加多了”
→ Nếu cho quá nhiều nước
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“還得多加這3樣”
→ Cần thêm 3 nguyên liệu nữa
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“記住這個比例”
→ Hãy nhớ tỷ lệ này
16 từ đáng học trong It is a big mistake to only add water to cook rice secret
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 大米 | /dàmǐ/ | số từ | gạo tẻ | 22 |
| 淘米水 | /táomǐshuǐ/ | danh từ | nước vo gạo | 8 |
| 清洗 | /qīngxǐ/ | động từ | rửa sạch | 8 |
| 使 | /shǐ/ | động từ | khiến | 7 |
| 淘洗 | /táoxǐ/ | động từ | đãi rửa | 5 |
| 吸水性 | /xīshuǐxìng/ | danh từ | tính hút nước | 4 |
| 鬆軟 | /sōngruǎn/ | tính từ | xốp mềm | 4 |
| 分明 | /fēnmíng/ | động từ | rõ ràng | 4 |
| 妙用 | /miàoyòng/ | danh từ | công dụng hay | 4 |
| 樂 | /lè/ | tính từ | vui, nhạc | 4 |
| 香甜 | /xiāngtián/ | danh từ | thơm ngọt | 4 |
| 清水 | /qīngshuǐ/ | danh từ | nước trong | 4 |
| 電飯煲 | /diànfànbāo/ | danh từ | nồi cơm điện | 3 |
| 從而 | /cóng'ér/ | liên từ | từ đó | 3 |
| 豬油 | /zhūyóu/ | danh từ | mỡ lợn | 3 |
| 即可 | /jíkě/ | trạng từ | là được | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.