Đang tải video...
Feeling Mentally Drained? Try This Method - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Shan chia sẻ cách giải toả căng thẳng, tiếng Trung nghe hiểu sơ cấp.
Toàn bộ 269 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 269
- Tốc độ nói
- 188 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 340 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 269 câu thoại, tổng 1.514 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân19 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我就想哎”
→ Nên mình nghĩ, à
So sánh hơn11 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说我除草”
→ ví dụ như mình nhổ cỏ
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我需要把它涂上一些药”
→ mình cần bôi một chút thuốc lên
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“那你可以通过这个时间”
→ thì bạn có thể thông qua thời gian này
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我觉得好累呀”
→ mình thấy mệt quá
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我觉得很放松”
→ nhưng mình thấy rất thư giãn
16 từ đáng học trong Feeling Mentally Drained? Try This Method
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 大脑 | /dànǎo/ | danh từ | đại não | 20 |
| 运动 | /yùndòng/ | động từ | vận động, tập thể thao | 13 |
| 或者说 | /huòzhěshuō/ | liên từ | hay nói cách khác | 9 |
| 身体 | /shēntǐ/ | danh từ | thân thể | 9 |
| 产生 | /chǎnshēng/ | danh từ | sinh ra | 8 |
| 放松 | /fàngsōng/ | động từ | thư giãn | 6 |
| 结果 | /jiéguǒ/ | danh từ | kết quả | 6 |
| 活动 | /huódòng/ | động từ | hoạt động | 6 |
| 跑步 | /pǎobù/ | danh từ | chạy bộ | 6 |
| 第三点 | /dìsāndiǎn/ | số từ | điểm thứ ba | 5 |
| 第四点 | /dìsìdiǎn/ | số từ | điểm thứ tư | 5 |
| 家务 | /jiāwù/ | danh từ | việc nhà | 5 |
| 成就感 | /chéngjiùgǎn/ | cụm từ | cảm giác thành tựu | 5 |
| 清理 | /qīnglǐ/ | tính từ | dọn dẹp | 5 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 5 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.