Đang tải video...
Why Taoism, Not Buddhism or Confucianism? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 213 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 213
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 230 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 213 câu thoại, tổng 1.029 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我们应该想,”
→ Nên chúng ta nên nghĩ rằng
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你看汉字,”
→ Nếu bạn nhìn chữ Hán,
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把我们的工作做好,”
→ làm tốt công việc của mình
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我们还应该很安全,”
→ nhưng chúng ta còn phải rất an toàn,
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“一边听中文,”
→ vừa nghe tiếng Trung,
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“他们有可能被杀,”
→ họ có thể bị giết,
16 từ đáng học trong Why Taoism, Not Buddhism or Confucianism?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 思想 | /sīxiǎng/ | danh từ | tư tưởng | 22 |
| 儒家思想 | /rújiāsīxiǎng/ | danh từ | tư tưởng Nho gia | 10 |
| 道家 | /dàojiā/ | danh từ | Đạo gia | 9 |
| 佛家 | /fójiā/ | danh từ | nhà Phật, Phật gia | 9 |
| 好人 | /hǎorén/ | danh từ | người tốt | 8 |
| 义 | /yì/ | danh từ | nghĩa, việc nghĩa | 6 |
| 身体 | /shēntǐ/ | danh từ | thân thể | 6 |
| 别人 | /biérén/ | đại từ | người khác | 6 |
| 帮 | /bāng/ | động từ | giúp | 6 |
| 智慧 | /zhìhuì/ | danh từ | trí tuệ | 5 |
| 孔子 | /kǒngzǐ/ | danh từ | Khổng Tử | 4 |
| 爸爸妈妈 | /bàbamāma/ | danh từ | bố mẹ | 4 |
| 尊重 | /zūnzhòng/ | tính từ | tôn trọng | 4 |
| 智 | /zhì/ | danh từ | trí, trí tuệ | 3 |
| 下辈子 | /xiàbèizi/ | danh từ | kiếp sau | 3 |
| 礼貌 | /lǐmào/ | danh từ | lễ phép | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Keelung Late-Night Food Street Treasure Hunt
- How to Use "De Shihou" in Chinese
- Want to come to Switzerland? Don't buy a plane ticket without watching this video!
- When I met a 67-year-old man riding a bicycle in China again, Xiaobai gave him a bicycle, which fulfilled the dreams of netizens [Xiaobai’s Fantasy Travel]
- A Real-Life Tutor for the Super Beginner Class
- China's Night Market (Part 1)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.