Đang tải video...
Find Matt's Cat: Complete Beginner Korean - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Tae looks for Matt's Cats in a forest. Can you find them before Tae? Visit Dive Korean for more content: https://www.divekorean.com/
Toàn bộ 178 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 178
- Tốc độ nói
- 106 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 106 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 100 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 178 câu thoại, tổng 405 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ7 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“저는 찾았어요”
→ Mình tìm ra rồi
Thể lịch sự thông thường65 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“같이 찾아요”
→ con mèo của Matt nào
16 từ đáng học trong Find Matt's Cat: Complete Beginner Korean
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 다람쥐 | danh từ | con sóc | 12 | |
| 가 | /ga/ | đi | 12 | |
| 서랍 | danh từ | ngăn kéo | 6 | |
| 버섯 | /beoseot/ | danh từ | nấm | 6 |
| 위에 | /wie/ | ở trên | 6 | |
| 괴물 | danh từ | quái vật | 5 | |
| 찾아 | /chaja/ | tìm | 5 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 4 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 4 | |
| 뒤에 | /dwie/ | phía sau | 4 | |
| 문을 | /muneul/ | cánh cửa | 4 | |
| 떨어졌어요 | /tteoreojyeosseoyo./ | đã rơi; đã hết | 4 | |
| 찾았어요 | /chajasseoyo./ | đã tìm thấy | 4 | |
| 안에 | /ane/ | bên trong | 4 | |
| 편지 | /pyeonjil/ | danh từ | lá thư | 4 |
| 돼지 | /dwaeji/ | danh từ | con lợn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.