Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Morning market breakfast snacks in Harbin - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Dạo chợ sớm ở Cáp Nhĩ Tân dưới thời tiết -20 độ, đồ ăn sáng phương Bắc, đường phố bán lê đông lạnh, trải chăn lên rau củ

Toàn bộ 387 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
387
Tốc độ nói
186 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 186 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 587 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 387 câu thoại, tổng 1.854 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把7 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把這個換這個”

→ Đổi cho tôi sang miếng này

Đã từng6 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“咱買了過來吃”

→ Chúng ta mua đến đây ăn

Nêu nguyên nhân5 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為在東北人的內心深處”

→ Vì sâu thẳm trong tiềm thức người Đông Bắc

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“只要是肉就行”

→ Chỉ cần có thịt là được

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是裡頭有大塊的排骨”

→ Nhưng bên trong có miếng sườn lớn

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“你比如說像這種黑色的”

→ Chẳng hạn như sắt màu đen này

16 từ đáng học trong Morning market breakfast snacks in Harbin

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
解凍/jiědòng/động từrã đông12
梨/lí/danh từlê11
鐵/tiě/danh từsắt8
排骨/páigǔ/danh từsườn8
炸糕/zhágāo/danh từbánh rán6
蜜/mì/danh từmật6
鐵棍/tiěgùn/danh từgậy sắt5
桃/táo/danh từđào5
熱熱/rèrè/tính từnóng nóng4
熱乎/rèhū/tính từnóng hổi4
凍住/dòngzhù/động từđông cứng4
豆腐腦/dòufunǎo/danh từtàu hũ non4
餛飩/húntún/danh từhoành thánh4
蝦仁/xiārén/danh từtôm nõn4
果/guǒ/danh từquả4
油條/yóutiáo/danh từquẩy4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.