Đang tải video...
London's markets are ridiculously delicious! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Các khu chợ ở London ngon không tưởng
Toàn bộ 732 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 732
- Tốc độ nói
- 227 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 227 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 995 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 732 câu thoại, tổng 3.718 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng24 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“那為了要過去”
→ Để đến đó
Nêu nguyên nhân22 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為黑膠唱片”
→ Bởi vì đĩa than
So sánh hơn14 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“當然是有比較舒服”
→ Dĩ nhiên là thoải mái hơn rồi.
Câu điều kiện14 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“大家如果來這邊”
→ Nếu mọi người đến đây
Tương phản13 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然這個價位呢”
→ Dù mức giá này
Thể bị động7 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“覺得被照料的感覺”
→ Cảm giác được chăm sóc
16 từ đáng học trong London's markets are ridiculously delicious!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 倫敦 | /lúndūn/ | danh từ | London | 16 |
| 商務 | /shāngwù/ | danh từ | thương mại | 8 |
| 市集 | /shìjí/ | danh từ | chợ phiên | 7 |
| 艙 | /cāng/ | danh từ | khoang | 7 |
| 經濟艙 | /jīngjìcāng/ | danh từ | khoang phổ thông | 5 |
| 戒指 | /jièzhǐ/ | danh từ | nhẫn | 4 |
| 肉桂 | /ròuguì/ | danh từ | quế | 4 |
| 馬鈴薯 | /mǎlíngshǔ/ | danh từ | khoai tây | 4 |
| 英鎊 | /yīngbàng/ | số từ | bảng Anh | 4 |
| 哈囉 | /hāluō/ | tính từ | xin chào | 4 |
| 頻道 | /bīndào/ | danh từ | kênh | 4 |
| 平台 | /píngtái/ | danh từ | nền tảng | 4 |
| 試試看 | /shìshìkàn/ | động từ | thử xem | 4 |
| 爸爸 | /bàba/ | danh từ | bố | 4 |
| 整體 | /zhěngtǐ/ | danh từ | tổng thể | 4 |
| 臺灣 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.