Đang tải video...
Guided Meditation for Self Love - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hướng dẫn thiền để yêu thương bản thân
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 72 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 72 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 291 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 126 câu thoại, tổng 854 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You have given yourself so much love today.”
→ Bạn đã dành cho mình rất nhiều tình yêu vào ngày hôm nay.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What does unconditional love mean?”
→ Tình yêu thương vô điều kiện nghĩa là gì?
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You don't have to try”
→ Bạn không cần phải cố gắng…
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and let it all out.”
→ và thở hết hơi ra.
Câu mệnh lệnh7 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take three deep breaths with”
→ Hít thở sâu ba lần
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“and all that it's doing to support me.”
→ và tất cả những gì nó đang làm để hỗ trợ tôi.
10 từ đáng học trong Guided Meditation for Self Love
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| unconditional | /ˌʌnkənˈdɪʃənəl/ | tính từ | vô điều kiện | 4 |
| exhale | /eksˈheɪl/ | động từ | thở ra | 4 |
| awareness | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức | 4 |
| worthy | /ˈwɜːrði/ | xứng đáng | 3 | |
| release | /riˈliːs/ | phát hành | 3 | |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | tính từ | biết rõ | 3 |
| visualization | /ˌvɪʒwələˈzeɪʃən/ | danh từ | sự hình dung | 2 |
| surrounding | /sərˈaʊndɪŋ/ | tính từ | xung quanh | 2 |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 2 |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- These Shoes Are NOT Classy!
- Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty
- Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot
- 10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary
- I have no ambition in life - but I feel fine
- VIETNAMESE EGG COFFEE AND BANH MI | #WHATTHEPHO
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.