aware/əˈwer/adjective
Tính từ chỉ trạng thái biết hoặc nhận thức được.
knowing that something exists or is happening
I wasn't aware of the problem until now.
Tôi không nhận ra vấn đề đó cho đến bây giờ.
Câu thoại thật có chữ “aware”
Be aware of others.
Để ý đến người khác.
It helps you become aware.
Nó giúp bạn trở nên nhận biết.
How to Stop Doom Scrolling | tips to break your social media addiction - Tập 1 — chương trình TV
Become aware of your heartbeat.
Nhận thức về nhịp tim của bạn.
Powerful Guided Meditation for Healing & Letting Go - Tập 1 — chương trình TV