repeat/rɪˈpiːt/verb
Động từ chỉ lặp lại hoặc làm lại.
to say or do something again
Can you repeat the question, please?
Bạn có thể lặp lại câu hỏi không?
Câu thoại thật có chữ “repeat”
Repeat that.
Nhắc lại đi.
Hopscotch (1980) — phim
I repeat.
Tôi nhắc lại.
Mirror and split. Repeat.
Soi gương rồi tách đôi. Lặp lại.