Đang tải video...
Hospital Visit and Medical Checkup (JLPT N5-N4) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Nhiều đoạn hội thoại ngắn ở bệnh viện, nói chậm mức N5-N4.
Toàn bộ 351 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 351
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 321 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 351 câu thoại, tổng 1.476 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“何時に寝たらいいですか?”
→ Nên đi ngủ lúc mấy giờ ạ?
Xin phép8 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“お粥でもいいですか?”
→ Cháo cũng được không?
Phải làm gì3 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“休まなければなりませんか?”
→ Tôi phải nghỉ ạ?
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“少し冷たいです。”
→ Hơi lạnh một chút.
Lời đề nghị lịch sự31 lần
Công thức: ~てください
“そこに座ってください。”
→ Chị ngồi ở đó nhé.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“じっと座っています。”
→ Tôi chỉ ngồi yên thôi.
16 từ đáng học trong Hospital Visit and Medical Checkup (JLPT N5-N4)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 168 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 51 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 31 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 31 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 21 |
| 薬 | /kusuri/ | danh từ | thuốc | 14 |
| いいえ | /īe/ | thán từ | không | 12 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| な | /na/ | (nhấn) | 10 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 10 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 8 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 6 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 5 | |
| くらい | /kurai/ | tính từ | khoảng | 5 |
| 右 | /migi/ | danh từ | phải | 5 |
| 診察 | danh từ | khám bệnh | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese Conversation Practice Before Sleeping
- Life lessons I learned from Sakura
- Learn Japanese with a Vlog: Killing Time
- A gourmet explains what's so great about Tempura Niru, the number one restaurant in Japan and the world's best, along with the entire menu. Nagoya Gourmet
- JLPT N3 Grammar: ~という
- Watch and React Japanese Basics 5: Shoes
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.