Đang tải video...
Learn Japanese with a Vlog: Killing Time - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 164 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 82 câu thoại, tổng 506 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phải làm gì3 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“でも時間を潰さなければなりません。”
→ Nhưng tôi phải giết thời gian đã.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“あと70分時間を潰さなければいけません。”
→ Còn phải giết 70 phút nữa.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“本屋で立って本を読みながら時間を潰しますか?”
→ Bạn đứng đọc sách ở hiệu sách để giết thời gian?
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“風が吹いています。”
→ Gió đang thổi.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“風が気持ちが良かったので、この木の下で少し休みました。”
→ Gió mát dễ chịu nên tôi nghỉ một lát dưới gốc cây này.
Thì quá khứ20 lần
Công thức: ~た / ~ました
“駅に着きました。”
→ Tôi đã tới ga.
16 từ đáng học trong Learn Japanese with a Vlog: Killing Time
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 23 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 16 | |
| 潰し | /tsubushi/ | danh từ | sự nghiền, giết thời gian | 9 |
| 院 | /in/ | danh từ | viện | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| 美容 | /biyō/ | danh từ | làm đẹp | 9 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 7 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 6 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 5 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 4 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 4 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 4 |
| ウィンドウ | /indō/ | danh từ | cửa sổ, tủ kính | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Why I Haven't Made a Video in 2 Years
- How to make homemade mozzarella cheese using pasteurized milk
- JLPT N5 News: Birth Rate, QR Train Tickets and Sun Parasols
- Japanese Conversation: If someone says to you that your Japanese is good
- Complete Beginner Japanese: Where Are My Glasses?
- What Is Golden Week in Japan?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.