Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: ~という - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
■■■ ONLINE LESSON https://www.facebook.com/SambonJuku/
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 159 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 159 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 103 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 51 câu thoại, tổng 494 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“名前を言いたいときに なまえをいいたいときに”
→ Khi muốn nói tên gọi,
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“この文法を使ってください。 このぶんぽうをつかってください。”
→ hãy dùng mẫu ngữ pháp này.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、さんぼという居酒屋は なので、さんぼといういざかやは”
→ Vậy nên「さんぼという居酒屋」nghĩa là
Thể lịch sự22 lần
Công thức: ~です / ~ます
“「っていう」です。”
→ là「っていう」.
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~という
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 28 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 13 |
| な | /na/ | (nhấn) | 12 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 8 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 7 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 7 | |
| かって | /katte/ | động từ | tuỳ ý | 6 |
| カジュアル | /kajuaru/ | danh từ | giản dị | 6 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 5 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 4 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 4 |
| 居酒屋 | /izakaya/ | danh từ | quán nhậu | 4 |
| かたち | /katachi/ | danh từ | hình dáng | 4 |
| いざ | /iza/ | trạng từ | khi đến lúc | 3 |
| 発音 | /hatsuon/ | danh từ | phát âm | 3 |
| だいじょうぶ | /daijōbu/ | tính từ | không sao | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Japan's Defeat and the Travel Tax
- Do Japanese People Celebrate Valentine's Day?
- JLPT N2 Grammar: ~はともかく
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
- New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.