Đang tải video...
A gourmet explains what's so great about Tempura Niru, the number one restaurant in Japan and the world's best, along with the entire menu. Nagoya Gourmet - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Khám Phá Tempura Iiru - Đỉnh Cao Ẩm Thực và Thực Đơn Đặc Sắc của Nagoya
Toàn bộ 377 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 377
- Tốc độ nói
- 433 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 433 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 557 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 377 câu thoại, tổng 1.771 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“蒸しているみたいです”
→ đã được hấp.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“よかったら動画を”
→ nếu bạn muốn,
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“当然ながら予約は困難ですが”
→ Dĩ nhiên, việc đặt chỗ là rất khó khăn,
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“揚げてる鍋の様子が見られるように”
→ đã thay đổi tấm chắn chống dầu
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“いいかもしれません”
→ sẽ tốt hơn.
Đang làm gì27 lần
Công thức: ~ている
“と思っていた”
→ tôi đã từng nghĩ như vậy
16 từ đáng học trong A gourmet explains what's so great about Tempura Niru, the number one restaurant in Japan and the world's best, along with the entire menu. Nagoya Gourmet
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 54 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 52 |
| な | /na/ | (nhấn) | 47 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 19 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 13 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 12 |
| より | /yori/ | trạng từ | hơn | 11 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 10 | |
| 揚げ | /age/ | động từ | chiên | 7 |
| 留 | /tome/ | danh từ | giữ lại | 7 |
| 天 | /ten/ | danh từ | trời | 7 |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 6 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 6 | |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- How to start a super intestinal health lifestyle: Part 1 Why is intestinal health important?
- JLPT N3 Grammar: ~として
- 6 PACK PARADISE ~Prologue~/Fischer’s
- Absolute Beginner Japanese: Story Listening at the Convenience Store
- Easy Japanese listening (N5-N4) | vlog in YOKOHAMA
- A Girl at Cram School Did This Behind My Back
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.