Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Bộ chế hòa khí hoạt động như thế nào? | Bộ chế hòa khí trong suốt ở tốc độ 28.546 khung hình / giây Slow Mo - Thông minh hơn mỗi ngày 259

Toàn bộ 642 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
642
Tốc độ nói
164 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 787 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 642 câu thoại, tổng 4.030 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“- So should have four strokes for each.”

→ ....................................................................................................

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“And the bottom part is called the Bowl.”

→ Và phần dưới cùng được gọi là Bát.

Hiện tại hoàn thành5 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“that they have made a carburetor from scratch.”

→ rằng họ đã tạo ra bộ chế hòa khí từ đầu.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“as fast as you're comfortable.”

→ ....................................................................................................

Động từ + to + động từ17 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I want to understand how it works.”

→ Tôi muốn hiểu nó hoạt động như thế nào.

be going to — dự định16 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“We're going to see it.”

→ Chúng ta sẽ đi xem nó.

16 từ đáng học trong How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
dustin/ˈdʌstɪn/danh từDustin42
carburetor/ˈkɑːrbərˌeɪtər/danh từbộ chế hoà khí41
engine/ˈendʒən/danh từđộng cơ29
fueldanh từnhiên liệu23
intake/ˈɪnˌteɪk/danh từlượng nạp vào19
strokeđột quỵ14
throttle/ˈθrɑːtəl/danh từvan tiết lưu, bóp cổ12
mixture/ˈmɪkstʃər/danh từhỗn hợp12
choke/ˈtʃoʊkɪŋ/danh từnghẹn11
gasoline/ˈɡæsəˌliːn/danh từxăng9
vapordanh từhơi8
trenton/ˈtrentən/danh từTrenton7
jet/dʒet/danh từmáy bay phản lực7
understanding/ˌʌndərˈstændɪŋ/hiểu biết6
cylinder/ˈsɪləndər/danh từhình trụ, xi lanh6
vacuum/ˈvækjum/danh từmáy hút bụi6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.