engine/ˈendʒɪn/noun
Danh từ chỉ động cơ hoặc máy móc vận hành.
a machine that converts energy into motion
The car’s engine stopped suddenly.
Động cơ của xe đột ngột ngừng hoạt động.
Câu thoại thật có chữ “engine”
The engine's overheating.
Máy quá nhiệt rồi.
Grizzly Rage (2007) — phim
All right...Starboard engine this time.
Được rồi... Lần này động cơ bên phải.
A Case of Honor (1989) — phim
To become known as engine knocking.
được gọi là tiếng gõ động cơ
The Man Who Accidentally Killed The Most People In History - Tập 1 — chương trình TV