mixture/ˈmɪkstʃər/noun
Danh từ chỉ hỗn hợp hoặc sự pha trộn.
a combination of different things
The cake is made from a mixture of flour and eggs.
Bánh được làm từ hỗn hợp bột mì và trứng.
Câu thoại thật có chữ “mixture”
That rice with this mixture here.
Cơm với hỗn hợp này thật sự quá ngon.
Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE! - Tập 1 — chương trình TV
It's adding back water into the mixture.
Đó là thêm nước trở lại vào hỗn hợp.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I'm gonna make the yeast starter mixture.
Tôi sẽ làm hỗn hợp men khởi động.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV