choke/tʃoʊk/verb
Động từ chỉ hành động nghẹn hoặc tắc thở.
to be unable to breathe because something is blocking the airway
She began to choke on a piece of food.
Cô ấy bắt đầu bị nghẹt thở vì miếng thức ăn.
Câu thoại thật có chữ “choke”
She starts to choke.
Rồi cô ta bắt đầu nghẹn.
Apple Cider Vinegar — Xem lại cuộc phỏng vấn thảm hoạ — phim
Oh, it's dipthery, they choke.
Ồ, bạch hầu đấy, chúng nghẹt thở.
The Dollmaker (1984) — phim
If it clogs, he'll choke.
Nếu nó tắc, thằng bé sẽ ngạt.
The Dollmaker (1984) — phim