Đang tải video...
How I learned English with YouTube - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Học tiếng Anh trên Youtube
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 273 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 273 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 364 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 83 câu thoại, tổng 924 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“聽不懂就迴圈上述過程”
→ Nếu chưa nghe được, cứ lặp lại quá trình trên.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你是為了考試 需要短時間內提高口語”
→ Nếu bạn cần cải thiện khả năng nói trong thời gian ngắn để thi cử,
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為油管 我的英語才慢慢進步的”
→ Nhờ có Youtube mà trình độ tiếng Anh của tôi ngày càng tiến bộ.
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是等你過後自己聽錄音的時候”
→ Nhưng khi nghe lại bản ghi âm của mình,
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“大概3k以上的詞彙量會比較舒適”
→ Khoảng 3.000 từ trở lên sẽ hợp lý.
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“直到你把那些錯誤的單詞都說準”
→ cho đến khi bạn có thể phát âm chuẩn xác những từ đó.
16 từ đáng học trong How I learned English with YouTube
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 字幕 | /zìmù/ | danh từ | phụ đề | 13 |
| 油管 | /yóuguǎn/ | danh từ | YouTube | 12 |
| 英語 | /yīngyǔ/ | danh từ | tiếng Anh | 10 |
| 堅持 | /jiānchí/ | động từ | kiên trì | 10 |
| 開啟 | /kāiqǐ/ | động từ | mở, bật | 6 |
| 讀 | /dú/ | động từ | đọc | 5 |
| 聽不懂 | /tīngbùdǒng/ | động từ | nghe không hiểu | 4 |
| 進步 | /jìnbù/ | trạng từ | tiến bộ | 4 |
| 詞彙量 | /cíhuìliáng/ | danh từ | lượng từ vựng | 3 |
| 看一遍 | /kànyíbiàn/ | động từ | xem một lượt | 3 |
| 反覆 | /fǎnfù/ | động từ | lặp đi lặp lại | 3 |
| 練習 | /liànxí/ | động từ | luyện tập | 3 |
| 發音 | /fāyīn/ | danh từ | phát âm | 3 |
| 半個 | /bàngè/ | số từ | nửa cái | 3 |
| 透過 | /tòuguò/ | động từ | thông qua | 3 |
| 而是 | /érshì/ | liên từ | mà là | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.