Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I came to the northernmost city in the world! Svalbard in the Arctic - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Tôi đã đến thành phố cực bắc trên thế giới! Svalbard ở Bắc Cực

Toàn bộ 655 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
655
Tốc độ nói
211 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 211 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.033 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 655 câu thoại, tổng 3.376 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân21 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以首要原因是”

→ Vì vậy lý do đầu tiên là

Đã từng15 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“你過去看一下”

→ Bạn qua xem một chút đi

Câu điều kiện11 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“主要是風太大了”

→ Chủ yếu là gió quá lớn

Tương phản11 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“雖然規模不大”

→ Mặc dù quy mô không lớn

Thể bị động6 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“被一位大哥叫住”

→ Bị một anh lớn gọi lại.

Câu chữ 把5 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“你把它摸的好舒服”

→ Bạn vuốt ve nó rất thoải mái

16 từ đáng học trong I came to the northernmost city in the world! Svalbard in the Arctic

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
北極/běijí/danh từBắc Cực15
斯瓦爾/sīwǎ'ěr/danh từSvalbard13
嚮導/xiàngdǎo/động từngười dẫn đường10
老奶奶/lǎonǎinai/danh từbà cụ8
人類/rénlèi/danh từloài người7
朗伊爾城/lǎngyī'ěrchéng/Longyearbyen6
出海/chūhǎi/động từra khơi6
船上/chuánshàng/danh từtrên thuyền6
哈士奇/hāshìqí/danh từchó husky5
冰面/bīngmiàn/danh từmặt băng5
群島/qúndǎo/danh từquần đảo5
極夜/jíyè/trạng từđêm địa cực4
破冰/pòbīng/động từphá băng4
登陸/dēnglù/động từđổ bộ4
北冰洋/běibīngyáng/danh từBắc Băng Dương4
治療/zhìliáo/động từđiều trị4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.