Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: Life in Berlin - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đi bảo tàng, dọn nhà và kể chuyện sống ở Berlin bằng tiếng Trung chậm.
Toàn bộ 138 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 138
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 360 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 138 câu thoại, tổng 730 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“是因为有一天”
→ là vì có một hôm
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“坐公交车过去”
→ Mình đi xe buýt sang đó.
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“我虽然不是很懂艺术”
→ Mình tuy không hiểu nhiều về nghệ thuật,
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“所以我主要是拍别的”
→ nên mình chủ yếu quay những thứ khác.
Muốn làm gì11 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要周一到周五”
→ từ thứ Hai đến thứ Sáu
Có thể, biết làm6 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我得在这躺会儿”
→ mình phải nằm ở đây một lát mới được.
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Life in Berlin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 柏林 | /bólín/ | danh từ | Berlin | 5 |
| 火车站 | /huǒchēzhàn/ | danh từ | ga tàu | 5 |
| 汉堡 | /hànbǎo/ | danh từ | hamburger | 5 |
| 织 | động từ | đan, dệt | 4 | |
| 出发 | /chūfā/ | động từ | xuất phát | 3 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 3 |
| 那里 | /nàlǐ/ | đại từ | nơi đó | 3 |
| 捐赠 | động từ | quyên góp | 2 | |
| 毛线 | danh từ | len sợi | 2 | |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 展览 | /zhǎnlǎn/ | động từ | triển lãm | 2 |
| 艺术 | /yìshù/ | danh từ | nghệ thuật | 2 |
| 裤子 | /kùzǐ/ | danh từ | quần | 2 |
| 女儿 | /nǚ'ér/ | danh từ | con gái | 2 |
| 马上 | /mǎshàng/ | trạng từ | ngay lập tức | 2 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Daoli Vegetable Market Snacks in Harbin
- Slow Chinese Vlog: What I Eat in a Day
- How big is the amount of food in Northeast China? 12 yuan a pot for 4 people to eat, the southerners are silent
- Street food in Beijing, China, strange millet cakes/Beijing Market/4k
- 5 Everyday Culture Shocks Living in Canada
- 22 spices are added to fry a chicken drumstick The moment you eat it, it's worth it | Sheep cuisine
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.